cash on delivery
Định nghĩa
Cụm từ (Danh từ/Trạng từ): "cash on delivery" (viết tắt: COD) là một phương thức thanh toán trong đó người mua trả tiền mặt trực tiếp cho người giao hàng khi nhận được hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đặt mua một cuốn sách trực tuyến và chọn thanh toán khi nhận hàng.)
- (Gói hàng sẽ được gửi với hình thức thu tiền khi giao hàng.)
Cách sử dụng nâng cao
"to pay cash on delivery": thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng.
- You can pay cash on delivery for this furniture. (Bạn có thể thanh toán tiền mặt khi nhận bộ bàn ghế này.)
"cash-on-delivery service": dịch vụ giao hàng thu tiền.
- Many online stores offer a cash-on-delivery service for customer convenience. (Nhiều cửa hàng trực tuyến cung cấp dịch vụ giao hàng thu tiền để thuận tiện cho khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
COD (viết tắt): cụm từ viết tắt phổ biến của "cash on delivery".
- Please mark the package as COD. (Vui lòng đánh dấu gói hàng là COD.)
Collect on delivery: một biến thể ít phổ biến hơn, mang cùng nghĩa.
- The courier will collect on delivery. (Người giao hàng sẽ thu tiền khi giao.)
Từ đồng nghĩa
- Cash upon delivery: thanh toán tiền mặt khi nhận hàng.
- Payment on delivery: thanh toán khi giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp.